褧衣

jiǒng yī quýnh y

Hán Việt: quýnh y · Pinyin: jiǒng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (quýnh) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用枲麻类植物纤维织布制成的单罩衣。古代女子出嫁时在途中所穿,以蔽尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用枲麻类植物纤维织布制成的单罩衣。古代女子出嫁时在途中所穿,以蔽尘土。