褫落 sỉ lạc Hán Việt: sỉ lạc Tổng quan Cấu tạo: 褫 (sỉ) + 落 (lạc)Hán Việtsỉ lạcCấu tạo褫 + 落 · sỉ + lạc nghĩa thành phần: sỉ + lạc