褫魄

sỉ phách

Hán Việt: sỉ phách

Tổng quan

Cấu tạo: (sỉ) + (phách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精神恍惚而無生氣。《文選.張衡.東京賦》:「罔然若酲,朝罷夕倦,奪氣褫魄之為者。」

Eng

  • Cihui 褫魄 hǐpò v. be scared out of one's wits; be extremely frightened