褰褰 qiān qiān · khiên khiên Hán Việt: khiên khiên · Pinyin: qiān qiān Tổng quan Cấu tạo: 褰 (khiên) + 褰 (khiên)Pinyinqiān qiānHán Việtkhiên khiênCấu tạo褰 + 褰 · khiên + khiên nghĩa thành phần: khiên + khiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘举貌。Tân Hoa Tự Điển 1.飘举貌。