襁屬 qiǎng shǔ · cưỡng chúc Hán Việt: cưỡng chúc · Pinyin: qiǎng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 襁 (cưỡng) + 屬 (chúc)Pinyinqiǎng shǔHán Việtcưỡng chúcCấu tạo襁 + 屬 · cưỡng + chúc nghĩa thành phần: cưỡng + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像钱串一样连贯,形容连续不断。Tân Hoa Tự Điển 1.像钱串一样连贯,形容连续不断。