襁属 qiǎng shǔ·cưỡng chúc Hán Việt: cưỡng chúc · Pinyin: qiǎng shǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.像钱串一样连贯,形容连续不断。 Cấu tạo: 襁 (cưỡng) + 屬 (chúc)Pinyinqiǎng shǔHán Việtcưỡng chúcCấu tạo襁 + 屬 · cưỡng + chúc nghĩa thành phần: cưỡng + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.像钱串一样连贯,形容连续不断。 Từ liên quan Gần nghĩa属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实