襁屬 qiǎng shǔ · cưỡng chúc Hán Việt: cưỡng chúc · Pinyin: qiǎng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 襁 (cưỡng) + 屬 (chúc)Pinyinqiǎng shǔHán Việtcưỡng chúcCấu tạo襁 + 屬 · cưỡng + chúc nghĩa thành phần: cưỡng + chúc