襍藏 zá cáng · tập tàng Hán Việt: tập tàng · Pinyin: zá cáng Tổng quan Cấu tạo: 襍 (tập) + 藏 (tàng)Pinyinzá cángHán Việttập tàngCấu tạo襍 + 藏 · tập + tàng nghĩa thành phần: tập + tàng