襜襜

chān chānxiêm xiêm

Hán Việt: xiêm xiêm · Pinyin: chān chān

Tổng quan

Dáng lay động của tấm màn — Quần áo tha thướt đẹp đẽ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.摇动貌。 2.盛装貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

搖動的樣子。《楚辭.劉向.九歎.逢紛》:「裳襜襜而含風兮,衣納納而掩露。」《文選.司馬相如.長門賦》:「飄風迴而起閨兮,舉帷幄之襜襜。」

Cấu tạo: 襜 (xiêm) + 襜 (xiêm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Dáng lay động của tấm màn — Quần áo tha thướt đẹp đẽ.; Sáng lay động của tấm màn — Quần áo tha thướt đẹp đẽ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搖動的樣子。《楚辭.劉向.九歎.逢紛》:「裳襜襜而含風兮,衣納納而掩露。」《文選.司馬相如.長門賦》:「飄風迴而起閨兮,舉帷幄之襜襜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇动貌。 2.盛装貌。

other

  • Nguồn khác Quần áo tha thướt đẹp đẽ

Từ liên quan

Gần nghĩa

襜帷 · 襜襦 · 襜如 · 襜幄 · 襜幌 · 襜蔽 · 襜衣 · 襜裙