襜襜

chān chān xiêm xiêm

Hán Việt: xiêm xiêm · Pinyin: chān chān

Tổng quan

áng lay động của tấm màn — Quần áo tha thướt đẹp đẽ. xiêm xiêm xiêm xiêm ☆Dáng lay động của tấm màn — Quần áo tha thướt đẹp đẽ.

Cấu tạo: (xiêm) + (xiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng lay động của tấm màn — Quần áo tha thướt đẹp đẽ. xiêm xiêm xiêm xiêm ☆Dáng lay động của tấm màn — Quần áo tha thướt đẹp đẽ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搖動的樣子。《楚辭.劉向.九歎.逢紛》:「裳襜襜而含風兮,衣納納而掩露。」《文選.司馬相如.長門賦》:「飄風迴而起閨兮,舉帷幄之襜襜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇动貌; 盛装貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇动貌。 2.盛装貌。