襞襤

bì lánbích lam

Hán Việt: bích lam · Pinyin: bì lán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"襞积"。

Cấu tạo: 襞 (bích) + 褴 (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"襞积"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

褴褛 · 襞襀 · 襤褸 · 褴褛的 · 褴毵 · 褴缕 · 褴襥 · 襞