襟兄
khâm huynh
Hán Việt: khâm huynh · Pinyin: jīn xiōng
Tổng quan
chồng của chị vợ
1.对妻姊之夫的称呼。
稱謂。稱妻子的姊夫。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 anh rể vợ
- Tần suất từ chồng của chị vợ
- Biên soạn husband of wife's elder sister M:ge/¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱妻子的姊夫。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.对妻姊之夫的称呼。
Eng
- Cihui husband of wife's older sister
- Tần suất từ n. husband of wife's elder sister M:ge/¹míng/²wèi