襟兄

jīn xiōng khâm huynh

Hán Việt: khâm huynh · Pinyin: jīn xiōng

Tổng quan

chồng của chị vợ

Cấu tạo: (khâm) + (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồng của chị vợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱妻子的姊夫。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对妻姊之夫的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对妻姊之夫的称呼。

Eng

  • CC-CEDICT husband of wife's older sister
  • Cihui husband of wife's older sister