襧頌

zhǐ sòng

Pinyin: zhǐ sòng

Tổng quan

Cấu tạo: + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"褒颂"; 赞美,称颂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒颂"。 2.赞美,称颂。