襪1. Tổng quan ái yếm rãi của trẻ con — Một âm khác là Vạt. Xem Vạt. Cấu tạo: 襪 (miệt) + 1 + .Cấu tạo襪 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ái yếm rãi của trẻ con — Một âm khác là Vạt. Xem Vạt.Cihui ái bít tất (vớ) Cũng đọc Vạt.