襲傳 xí chuán · tập truyện Hán Việt: tập truyện · Pinyin: xí chuán Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 傳 (truyện)Pinyinxí chuánHán Việttập truyệnCấu tạo襲 + 傳 · tập + truyện nghĩa thành phần: tập + truyện