襲奪

xí duó tập đoạt

Hán Việt: tập đoạt · Pinyin: xí duó

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (đoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ình lén mà cướp lấy. tập đoạt tập đoạt ☆Rình lén mà cướp lấy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出其不意的奪取。《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「項羽已破,高祖襲奪齊王軍。」

Eng

  • Cihui 襲奪 íduó v. <mil.> take a city/territory by surprise