襲襲 xí xí · tập tập Hán Việt: tập tập · Pinyin: xí xí Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 襲 (tập)Pinyinxí xíHán Việttập tậpCấu tạo襲 + 襲 · tập + tập nghĩa thành phần: tập + tập