襲踞 xí jù · tập cứ Hán Việt: tập cứ · Pinyin: xí jù Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 踞 (cứ)Pinyinxí jùHán Việttập cứCấu tạo襲 + 踞 · tập + cứ nghĩa thành phần: tập + cứ