西僧

xī sēng tây tăng

Hán Việt: tây tăng · Pinyin: xī sēng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西域僧人;西蕃僧人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西域僧人;西蕃僧人。