西后 xī hòu · tây hậu Hán Việt: tây hậu · Pinyin: xī hòu Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 后 (hậu)Pinyinxī hòuHán Việttây hậuCấu tạo西 + 后 · tây + hậu nghĩa thành phần: tây + hậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清朝慈禧太后。參見「慈禧太后」條。