西皞 xī hào · tây hạo Hán Việt: tây hạo · Pinyin: xī hào Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 皞 (hạo)Pinyinxī hàoHán Việttây hạoCấu tạo西 + 皞 · tây + hạo nghĩa thành phần: tây + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"西皓"; 古帝名﹐即少皞。亦指西方或西方之神。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"西皓"。 2.古帝名﹐即少皞。亦指西方或西方之神。