西社 xī shè · tây xã Hán Việt: tây xã · Pinyin: xī shè Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 社 (xã)Pinyinxī shèHán Việttây xãCấu tạo西 + 社 · tây + xã nghĩa thành phần: tây + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀土地神之所﹐为五社之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀土地神之所﹐为五社之一。