西西
tây tây
Hán Việt: tây tây · Pinyin: xī xī
Tổng quan
xentimét khối (cc) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui xentimét khối (cc) (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算容量的單位。為英語cubic centimeter縮寫c.c.的音譯。一西西等於千分之一升。也稱為「毫升」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英语cubiccentimeter缩写c.c.的音译。容量名。旧称毫升。一西西合一立方厘米。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英语cubiccentimeter缩写c.c.的音译。容量名。旧称毫升。一西西合一立方厘米。
Eng
- CC-CEDICT cubic centimeter (cc) (loanword)
- Cihui cubic centimeter (cc) (loanword)