西訊 xī xùn · tây tấn Hán Việt: tây tấn · Pinyin: xī xùn Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 訊 (tấn)Pinyinxī xùnHán Việttây tấnCấu tạo西 + 訊 · tây + tấn nghĩa thành phần: tây + tấn