西諺

xī yàn tây ngạn

Hán Việt: tây ngạn · Pinyin: xī yàn

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欧美的谚语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欧美的谚语。

Eng

  • Cihui 西諺 īyàn n. <lg.> Western proverb M:ge/¹tiáo