西鎬 xī gǎo · tây hạo Hán Việt: tây hạo · Pinyin: xī gǎo Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 鎬 (hạo)Pinyinxī gǎoHán Việttây hạoCấu tạo西 + 鎬 · tây + hạo nghĩa thành phần: tây + hạo