要劇 yào jù · yếu kịch Hán Việt: yếu kịch · Pinyin: yào jù Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 劇 (kịch)Pinyinyào jùHán Việtyếu kịchCấu tạo要 + 劇 · yếu + kịch nghĩa thành phần: yếu + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重要而繁剧; 指要职; 指政务烦剧的重要部门或地区。Tân Hoa Tự Điển 1.重要而繁剧。 2.指要职。 3.指政务烦剧的重要部门或地区。