要港 yếu cảng Hán Việt: yếu cảng Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 港 (cảng)Hán Việtyếu cảngCấu tạo要 + 港 · yếu + cảng nghĩa thành phần: yếu + cảng Nghĩa EngCihui 要港 àogǎng* p.w. important/key/strategic portjaJMdict important port