要紹 yào shào · yếu thiệu Hán Việt: yếu thiệu · Pinyin: yào shào Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 紹 (thiệu)Pinyinyào shàoHán Việtyếu thiệuCấu tạo要 + 紹 · yếu + thiệu nghĩa thành phần: yếu + thiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈曲貌; 犹妖娆。Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲貌。 2.犹妖娆。