覃慶 tán qìng · đàm khánh Hán Việt: đàm khánh · Pinyin: tán qìng Tổng quan Cấu tạo: 覃 (đàm) + 慶 (khánh)Pinyintán qìngHán Việtđàm khánhCấu tạo覃 + 慶 · đàm + khánh nghĩa thành phần: đàm + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的重大庆典。亦指举行重大庆典。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的重大庆典。亦指举行重大庆典。