覃𬣙 đàm hu Hán Việt: đàm hu Tổng quan Cấu tạo: 覃 (đàm) + 𬣙 (hu)Hán Việtđàm huCấu tạo覃 + 𬣙 · đàm + hu nghĩa thành phần: đàm + hu