覃1.

Tổng quan

[hvdtd] ài. Kéo dài — Lớn lao — Sâu sắc — Một âm là Diễm. Có nghĩa là sắc bén

Cấu tạo: 覃 (đàm) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ài. Kéo dài — Lớn lao — Sâu sắc — Một âm là Diễm. Có nghĩa là sắc bén