覆愛

fù ài phúc ái

Hán Việt: phúc ái · Pinyin: fù ài

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮盖隐蔽。爱﹐通"薭"﹐隐蔽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮盖隐蔽。爱﹐通"薭"﹐隐蔽。