覆車 fù chē · phúc xa Hán Việt: phúc xa · Pinyin: fù chē Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 車 (xa)Pinyinfù chēHán Việtphúc xaCấu tạo覆 + 車 · phúc + xa nghĩa thành phần: phúc + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翻车; 比喻失败的教训。Tân Hoa Tự Điển 1.翻车。 2.比喻失败的教训。EngCihui 覆車 ùchē id. sth. ruined