核选 hạch tuyển Hán Việt: hạch tuyển Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 选 (tuyển)Hán Việthạch tuyểnCấu tạo核 + 选 · hạch + tuyển nghĩa thành phần: hạch + tuyển