見分

kiến phân

Hán Việt: kiến phân

Tổng quan

(術語)八識四分之一。見四分條。☸

Cấu tạo: 见 (kiến) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)八識四分之一。見四分條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

見分薰 · 分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任