见孽

kiến nghiệt

Hán Việt: kiến nghiệt

Tổng quan

KIẾN NGHIỆT X. Kiến cái.

Cấu tạo: (kiến) + (nghiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui KIẾN NGHIỆT X. Kiến cái.