見幾 jiàn jǐ · kiến ki Hán Việt: kiến ki · Pinyin: jiàn jǐ Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 幾 (ki)Pinyinjiàn jǐHán Việtkiến kiCấu tạo見 + 幾 · kiến + ki nghĩa thành phần: kiến + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明察事情發生前細微的跡象。《易經.繫辭下》:「君子見幾而作,不俟終日。」《三國演義》第一一九回:「斯二子者,其功名豈不赫然哉?徒以利害未明,而見幾之不早也。」