见粮

kiến lương

Hán Việt: kiến lương

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現存的糧米。《史記.卷七.項羽本紀》:「今歲饑民貧,士卒食芋菽,軍無見糧。」