见结 kiến kết Hán Việt: kiến kết Tổng quan kiến kết (術語)九結之一,謂邪見之煩惱也。見結條附錄。☸ Cấu tạo: 见 (kiến) + 结 (kết)Hán Việtkiến kếtCấu tạo见 + 结 · kiến + kết nghĩa thành phần: kiến + kết Nghĩa ViệtCihui kiến kết (術語)九結之一,謂邪見之煩惱也。見結條附錄。☸