见至

kiến chí

Hán Việt: kiến chí

Tổng quan

kiến chí (術語)又曰見到,或名見得。見見得條。☸

Cấu tạo: (kiến) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiến chí (術語)又曰見到,或名見得。見見得條。☸