见迹 kiến tích Hán Việt: kiến tích Tổng quan kiến tích (術語)迹者道也。與言見道同。㘝(譬喻)十牛之一。☸ Cấu tạo: 见 (kiến) + 迹 (tích)Hán Việtkiến tíchCấu tạo见 + 迹 · kiến + tích nghĩa thành phần: kiến + tích Nghĩa ViệtCihui kiến tích (術語)迹者道也。與言見道同。㘝(譬喻)十牛之一。☸