见风

kiến phong

Hán Việt: kiến phong

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犯人要求上廁所。元.李行道《灰闌記》第三折:「哥哥,你在這裡,我要見風去也。」