规度 quy độ Hán Việt: quy độ Tổng quan Cấu tạo: 规 (quy) + 度 (độ)Hán Việtquy độCấu tạo规 + 度 · quy + độ nghĩa thành phần: quy + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 規劃策定。《禮記.儒行》「其規為有如此者」句下唐.孔穎達.正義:「自規度所為之事。」