规讽

quy phúng

Hán Việt: quy phúng

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (phúng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 規勸諷諫。南朝梁.劉勰《文心雕龍.辨騷》:「譏桀紂之猖披,傷羿澆之顛隕,規諷之旨也。」