视实

thị thật

Hán Việt: thị thật

Tổng quan

hìn xem và chứng nhận sự thật. thị thực thị thực ☆Nhìn xem và chứng nhận sự thật.

Cấu tạo: (thị) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hìn xem và chứng nhận sự thật. thị thực thị thực ☆Nhìn xem và chứng nhận sự thật.