視風 shì fēng · thị phong Hán Việt: thị phong · Pinyin: shì fēng Tổng quan Cấu tạo: 視 (thị) + 風 (phong)Pinyinshì fēngHán Việtthị phongCấu tạo視 + 風 · thị + phong nghĩa thành phần: thị + phong