親傳 qīn chuán · thân truyện Hán Việt: thân truyện · Pinyin: qīn chuán Tổng quan thân truyền Cấu tạo: 親 (thân) + 傳 (truyện)Pinyinqīn chuánHán Việtthân truyệnCấu tạo親 + 傳 · thân + truyện nghĩa thành phần: thân + truyện Nghĩa ViệtCihui thân truyền