觊豁 kí khoát Hán Việt: kí khoát Tổng quan Cấu tạo: 觊 (kí) + 豁 (khoát)Hán Việtkí khoátCấu tạo觊 + 豁 · kí + khoát nghĩa thành phần: kí + khoát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 希望能實現。唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷五百字〉詩:「蓋棺事則已,此志常覬豁。」