覺輪 jué lún · giác luân Hán Việt: giác luân · Pinyin: jué lún Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 輪 (luân)Pinyinjué lúnHán Việtgiác luânCấu tạo覺 + 輪 · giác + luân nghĩa thành phần: giác + luân Nghĩa ViệtCihui giác luân (譬喻)覺性圓融,周遊不息,故以車輪為喻。關尹子曰:修真鍊圓。性通覺輪。☸