覿儀 địch nghi Hán Việt: địch nghi Tổng quan Cấu tạo: 覿 (địch) + 儀 (nghi)Hán Việtđịch nghiCấu tạo覿 + 儀 · địch + nghi nghĩa thành phần: địch + nghi Nghĩa EngCihui 覿儀 íyí n. presents offered at meeting