觌武

địch võ

Hán Việt: địch võ

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (võ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 展示武力、兵備。《國語.周語中》:「武不可覿,文不可匿,覿武無烈,匿文不昭。」